Những sai lầm phổ biến khi sử dụng máy lọc không khí

Trong những năm gần đây, máy lọc không khí trở thành sản phẩm dân dụng được ưa chuộng ở hầu như những gia đình quan tâm về chất lượng không khí. Thiết bị giúp loại bỏ và hạn chế sự xâm nhập của những tác nhân ô nhiễm, độc hại và nguy hiểm trong không khí. Tuy nhiên, nhiều lầm tưởng của người sử dụng dẫn đến hiệu quả lọc của máy giảm sút. Vậy những sai lầm phổ biến khi sử dụng máy lọc không khí là gì? 

1. Máy lọc không khí 

Máy lọc không khí là một thiết bị giúp loại bỏ các chất gây ô nhiễm khỏi không khí trong phòng để cải thiện chất lượng không khí trong nhà.

Năm 1963, hai anh em người Đức Manfred và Klaus Hammes đã phát minh ra hệ thống lọc không khí đầu tiên để sử dụng tại nhà, làm tăng chất lượng không khí trong các khu dân cư ở Đức. Trong cùng năm đó, Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ EPA đã thành lập “Đạo Luật Không khí Sạch”, thiết lập các tiêu chuẩn về chất lượng không khí trên toàn quốc và giúp thúc đẩy sự đổi mới hơn nữa trong các công nghệ lọc không khí. 

Máy lọc không khí

Máy lọc không khí thường bao gồm máy lọc không khí thông thường và máy lọc không khí chuyên dụng. Máy lọc không khí chuyên dụng tập trung xử lý và hoàn thành nhiệm vụ duy nhất là lọc sạch các tác nhân trong không khí. Trong khi đó, máy lọc không khí thông thường tích hợp thêm nhiều chức năng khác nhau bao gồm lọc không khí, loại bỏ mùi hương, cân bằng độ ẩm, kết nối wifi và bluetooth. 

2. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của máy lọc không khí 

Máy lọc không khí thường có cấu tạo chung với 3 bộ phận chính bao gồm:

  • Động cơ và cánh quạt: Động cơ và cánh quạt chính là bộ phận quyết định công suất và khả năng hút/ lọc không khí của máy. Trong khi quạt có nhiệm vụ hút không khí từ môi trường vào bên trong máy để màng lọc thực hiện lọc khí, sau đó lại thực hiện chức năng đưa không khí sạch đi ra theo một hướng khác, thì động cơ quyết định mức độ hút lọc (công suất của máy).
  • Hệ thống màng lọc không khí: Màng lọc không khí là bộ phận quan trọng quyết định khả năng làm sạch không khí ô nhiễm của máy.
  • Phần vỏ máy: Phần vỏ máy có tác dụng chính là bảo vệ các bộ phận bên trong máy tránh được va đập.

 Cấu tạo của máy lọc không khí 

Nguyên lý hoạt động của máy lọc không khí dựa trên việc sử dụng bộ lọc đa lớp để hút các tác nhân gây ô nhiễm bao gồm bụi mịn, khí độc và vi sinh vật, sau đó đưa không khí đi qua các màng lọc và cung cấp chất lượng không khí an toàn.

Mỗi tấm lọc của máy lọc không khí chuyên dụng sẽ có chức năng khác nhau từ lọc bụi bẩn thường đến lọc những hạt bụi siêu vi, khử mùi hôi, diệt khuẩn, loại bỏ nấm mốc, các tác nhân gây dị ứng khác, cân bằng độ ẩm trong không khí, nhằm bảo vệ sức khỏe của con người trước các tác nhân gây ô nhiễm nguy hiểm. 

3. Những sai lầm phổ biến khi sử dụng máy lọc không khí

3.1. Công suất máy không phù hợp với diện tích sử dụng 

Việc chọn máy lọc không khí có công suất không phù hợp với diện tích sử dụng là một trong những sai lầm phổ biến mà nhiều người dùng gặp phải khi mua và sử dụng thiết bị này.

Khi mọi người sử dụng một máy lọc không khí có công suất quá nhỏ cho diện tích cần lọc, thiết bị sẽ không có khả năng lọc không khí hiệu quả. Điều này có nghĩa là không khí trong phòng sẽ không được lọc sạch một cách đầy đủ, gây ra sự không hài lòng về chất lượng không khí.

Ngược lại, máy lọc không khí hoạt động ở công suất cao hơn so với nhu cầu thực sự của diện tích sẽ tiêu tốn năng lượng nhiều hơn. Từ đó thiết bị không chỉ làm tăng chi phí hoạt động mà còn ảnh hưởng đến hiệu suất và tuổi thọ của máy. Việc hoạt động liên tục ở công suất cao hơn khả năng chịu đựng của máy có thể làm giảm tuổi thọ của máy, đồng thời tăng nguy cơ hư hỏng hoặc cần bảo dưỡng sửa chữa sớm hơn.

Công suất máy phù hợp với diện tích sử dụng

Đặc biệt, một máy lọc không khí hoạt động ở công suất cao hơn so với cần thiết có thể tạo ra tiếng ồn lớn hơn, gây phiền, mệt mỏi cho người dùng và môi trường sống.

Đối với không gian phòng có diện tích 20 – 30m2 thì sẽ phù hợp với máy lọc không khí có công suất từ 43 – 54 W và lưu lượng gió từ 180 – 240 m3/h. Không gian từ 30 – 40m2 nên chọn công suất từ 54 – 66 W và lưu lượng gió từ 180 – 300 m3/h. Và đối với không gian rộng từ 40m2 trở lên thì máy lọc không khí nên có công suất dao động từ 60 – 75 W và lưu lượng gió từ 510 m3/h trở lên.

3.2. Vị trí đặt máy không phù hợp 

Một trong những sai lầm phổ biến khi sử dụng máy lọc không khí là vị trí đặt máy không phù hợp. Nếu máy lọc không khí được đặt gần tường, góc phòng hoặc các vật cản khác, thiết bị sẽ hạn chế lưu thông không khí xung quanh máy. Điều này có thể làm giảm hiệu suất lọc của máy và không đảm bảo không khí trong phòng được lọc đều.

Việc đặt máy lọc không khí gần nguồn nhiệt như bếp, lò sưởi hoặc cửa sổ nắng trực tiếp có thể làm tăng nhiệt độ hoặc độ ẩm xung quanh máy, ảnh hưởng đến hiệu suất và tuổi thọ của bộ lọc. Máy lọc không khí nên được đặt ở vị trí trung tâm trong phòng để có thể lọc không khí một cách hiệu quả. Nếu đặt máy ở góc hoặc nơi không tối ưu, không khí trong phòng có thể không được lọc đều và đồng đều.

Vị trí đặt máy phù hợp 

Đặc biệt, một số máy lọc không khí có kích thước lớn, cần một không gian đủ rộng để hoạt động một cách hiệu quả. Đặt máy trong không gian quá chật hẹp có thể ảnh hưởng đến lưu thông không khí và hiệu suất lọc.

Một số vị trí đặt máy lọc không khí giúp duy trì hiệu quả lọc cao bao gồm:

  • Đặt máy gần nguồn ô nhiễm: Việc đặt máy lọc không khí gần nguồn ô nhiễm như khói, nấm mốc, khói thuốc lá, khói dầu, chất gây dị ứng sẽ giúp loại bỏ vi khuẩn, khử mùi hôi, cải thiện chất lượng không khí một cách nhanh chóng và hiệu quả hơn.
  • Đặt máy cách tường tối thiểu 20cm, cách trần từ 50cm: Vị trí này sẽ không bị cản không khí bởi bất kỳ vật dụng nào, giúp quá trình trao đổi và lọc diễn ra hiệu quả hơn.
  • Đặt máy ở nơi khô ráo, bằng phẳng: Máy cần được đặt ở nơi khô ráo, thoáng mát để nước không bị ngưng tụ trong màng lọc và không ngấm vào bộ phận dây dẫn gây ra các hiện tượng nguy hiểm như chập mạch điện hoặc cháy nổ.
  • Tránh đặt nơi có ánh nắng mặt trời, nơi có nguồn nhiệt cao: Những khu vực nhiệt cao dễ làm bộ phận máy hư hỏng, giảm tuổi thọ, thậm chí là cháy nổ. 

3.3. Không vệ sinh và bảo hành định kỳ thiết bị 

Việc không vệ sinh và bảo hành định kỳ thiết bị cũng là một trong những sai lầm phổ biến khi sử dụng máy lọc không khí. Máy lọc không khí tích tụ bụi bẩn, mùi hôi, vi khuẩn và các chất cặn bã khác trong quá trình hoạt động. Nếu không vệ sinh định kỳ, bộ lọc sẽ bị bão hòa và không thể lọc không khí hiệu quả, dẫn đến chất lượng không khí trong phòng không được đảm bảo.

Khi máy lọc không khí không được làm sạch thường xuyên, thiết bị có thể tích tụ mùi hôi từ các chất cặn bã, vi khuẩn và các tạp chất khác. Điều này không chỉ gây mùi khó chịu mà còn ảnh hưởng đến sức khỏe và cảm giác thoải mái của người dùng.

Máy lọc không khí không được vệ sinh định kỳ có thể tiêu tốn năng lượng hơn do sự cản trở lưu thông không khí và hiệu suất lọc không hiệu quả. Điều này có thể tăng chi phí vận hành và tiêu thụ năng lượng một cách không cần thiết.

Vệ sinh thường xuyên 

Việc bảo dưỡng định kỳ giúp phát hiện và khắc phục các vấn đề kỹ thuật, bộ phận hỏng hóc hoặc tiềm ẩn trước khi chúng gây ra hỏng hóc nghiêm trọng. Việc không bảo dưỡng định kỳ có thể dẫn đến sự cố, giảm tuổi thọ máy và tăng chi phí sửa chữa hoặc thay thế.

Nếu người dùng không tuân theo hướng dẫn vệ sinh và bảo dưỡng từ nhà sản xuất, họ có thể mất quyền lợi bảo hành khi máy lọc không khí gặp sự cố. Việc tuân thủ hướng dẫn bảo dưỡng và bảo hành định kỳ giúp đảm bảo máy luôn trong tình trạng tốt nhất và được hỗ trợ bảo hành khi cần.

Thông thường, máy lọc không khí được vệ sinh khoảng sau 3 – 6 tháng sử dụng tùy vào điều kiện chất lượng không khí. Khi vệ sinh, máy lọc không khí nên được di chuyển đến một vị trí có không gian mở hoặc khu vực thông gió tốt trước khi tháo bộ lọc. Điều này có thể ngăn chặn bụi bẩn hoặc chất gây dị ứng từ màng lọc rơi ra lại lây nhiễm vào không khí và bị mắc kẹt bên trong căn phòng. 

Đối với việc thay thế màng lọc mới, việc thay mới thường được diễn ra sau 12 – 18 tháng sử dụng. Tuy nhiên, nếu máy hoạt động ở khu vực ô nhiễm cao, việc thay mới có thể được rút ngắn khoảng sau 9 – 12 tháng sử dụng. 

Xem thêm: Top những lý do dùng máy lọc không khí hiệu quả

Trong quá trình sử dụng máy lọc không khí, nhiều người dùng thường mắc phải những sai lầm phổ biến như chọn công suất không phù hợp với diện tích sử dụng, đặt máy ở vị trí không tối ưu và bỏ qua việc vệ sinh, bảo dưỡng định kỳ. Những thiếu sót này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu suất lọc của máy mà còn có thể gây ra các vấn đề liên quan đến sức khỏe và tiêu thụ năng lượng. Do đó, để đảm bảo máy lọc không khí hoạt động một cách hiệu quả và an toàn, người dùng cần nắm vững các nguyên tắc cơ bản và tuân thủ hướng dẫn từ nhà sản xuất.

_

Nếu bạn muốn thay đổi hoàn toàn chất lượng không khí trong không gian sống của mình, hãy liên hệ ngay với các chuyên gia xử lý không khí của chúng tôi.

INTELLIPURE / CHUYÊN GIA LỌC KHÔNG KHÍ CHUYÊN DỤNG ĐẾN TỪ MỸ

Hotline / 088 695 5566

Email / hello@intellipure.vn

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Shopping Cart